BẢNG LÃI SUẤT TIẾT KIỆM TẠI AGRIBANK AN PHÚ
ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN
Áp dụng từ 14/05/2013
|
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm trả sau cả kỳ (% năm)
|
|
Kỳ hạn gửi
|
VND
|
USD
|
EUR
|
|
KKH
|
2.00
|
0.167
|
0.10
|
| 01 tuần |
|
|
|
| 02 tuần |
|
|
|
| 03 tuần |
|
|
|
|
01 Tháng
|
7.00
|
0.67
|
1.40
|
|
02 Tháng
|
7.00
|
0.67
|
1.50
|
|
03 Tháng
|
7.00
|
0.67
|
1.70
|
|
06 Tháng
|
7.00
|
0.67
|
1.90
|
|
09 Tháng
|
7.00
|
0.67
|
2.00
|
|
12 Tháng
|
8.00
|
0.83
|
2.20
|
|
13 Tháng
|
8.00 |
|
18 Tháng
|
8.00 |
0.83
|
|
|
24 Tháng
|
8.00
|
0.83
|
2.40
|
|
36 Tháng
|
8.00
|
0.83
|
2.40
|
|
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm trả lãi sau định kỳ (%/năm)
|
|
KỲ HẠN
|
Hàng năm
|
Hàng quý
|
Hàng tháng
|
|
|
VNĐ
|
USD
|
VNĐ
|
USD
|
VNĐ
|
USD
|
|
01 tháng
|
|
|
|
|
|
|
|
02 tháng
|
|
|
|
|
|
1.998
|
|
03 tháng
|
|
|
|
|
|
1.997
|
|
06 tháng
|
|
|
6.94
|
1.995
|
6.90
|
1.992
|
|
09 tháng
|
|
|
6.88
|
1.990
|
6.84
|
1.987
|
|
12 tháng
|
|
|
7.77
|
1.985
|
7.72
|
1.982
|
| 13 tháng |
|
|
|
|
|
|
| 18 tháng |
|
|
7.63 |
1.975
|
7.58 |
|
|
24 tháng
|
7.70
|
1.980
|
7.49
|
1.966
|
7.44
|
1.963
|
|
36 tháng
|
7.43
|
1.961
|
7.24
|
1.947
|
7.19
|
1.944
|
|
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước cả kỳ (%/năm)
|
|
KỲ HẠN
|
VND
|
USD
|
|
01 tháng
|
6.96
|
1.997
|
|
02 tháng
|
6.92
|
1.993
|
|
03 tháng
|
6.88
|
1.990
|
|
06 tháng
|
6.76
|
1.980
|
|
09 tháng
|
6.65
|
1.970
|
|
12 tháng
|
7.41
|
1.961
|
| 13 tháng |
7.36 |
|
| 18 tháng |
7.14 |
|
|
24 tháng
|
6.90
|
1.923
|
|
36 tháng
|
6.45
|
1.887
|
“Bảng lãi suất chỉ có tính tham khảo, để có thông tin chi tiết và mới nhất vui lòng liên hệ
với Agribank An Phú !”
|